7 SAI SÓT THƯỜNG GẶP CỦA DOANH NGHIỆP KHI QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG
Doanh nghiệp đã thực hiện quan trắc môi trường nhưng liệu kết quả đó đã thực sự phản ánh đúng tình trạng môi trường của cơ sở?
Trên thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn thực hiện quan trắc theo cách khá máy móc: đến kỳ thì thuê đơn vị lấy mẫu, nhận báo cáo, lưu hồ sơ và chờ đến kỳ tiếp theo.
Vấn đề là quan trắc môi trường không chỉ đơn giản là lấy một vài mẫu nước hoặc khí thải rồi có báo cáo.
Nếu xác định sai đối tượng quan trắc, chọn sai vị trí, không bám sát giấy phép môi trường hoặc thực hiện không đúng chương trình đã được phê duyệt/cấp phép, doanh nghiệp có thể:
- Không phát hiện được nguồn ô nhiễm thực tế;
- Có kết quả nhưng không phục vụ được công tác quản lý;
- Không đáp ứng đúng yêu cầu trong hồ sơ môi trường;
- Phát sinh chi phí quan trắc không cần thiết;
- Gặp khó khăn khi giải trình với cơ quan quản lý;
- Tiềm ẩn nguy cơ vi phạm nếu thực hiện không đúng quy định.
Theo hệ thống pháp luật hiện hành, Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung là những căn cứ quan trọng doanh nghiệp cần rà soát khi xây dựng và thực hiện các yêu cầu về bảo vệ môi trường. Nghị định 05/2025/NĐ-CP đã tiếp tục sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định 08/2022/NĐ-CP.
Dưới đây là 7 sai sót doanh nghiệp thường gặp khi thực hiện quan trắc môi trường.
1. Chỉ quan trắc vì “đến kỳ”, không rà soát lại hồ sơ môi trường
Một trong những sai sót phổ biến nhất là doanh nghiệp chỉ nhớ:
“Đến thời gian quan trắc rồi thì thuê đơn vị xuống lấy mẫu.”
Trong khi đó, giữa hai kỳ quan trắc, doanh nghiệp có thể đã:
- Thay đổi công suất;
- Thay đổi nguyên liệu;
- Thay đổi nhiên liệu;
- Lắp đặt thêm máy móc;
- Mở rộng nhà xưởng;
- Phát sinh thêm nguồn khí thải;
- Thay đổi hệ thống xử lý nước thải;
- Thay đổi vị trí hoặc phương thức xả thải.
Nếu chỉ lấy lại danh mục quan trắc của năm trước mà không rà soát hiện trạng, doanh nghiệp có thể bỏ sót nguồn phát sinh mới.
Doanh nghiệp nên làm gì?
Trước mỗi đợt quan trắc, nên rà soát:
Hồ sơ pháp lý → Giấy phép môi trường → Quy mô sản xuất → Nguồn phát sinh chất thải → Công trình xử lý → Chương trình quan trắc.
Đây là cách giúp chương trình quan trắc bám sát tình trạng thực tế của cơ sở.
2. Chọn vị trí lấy mẫu không đại diện cho nguồn phát sinh
Lấy mẫu đúng vị trí quan trọng không kém việc phân tích đúng phương pháp.
Ví dụ, một cơ sở có nhiều nguồn phát sinh nước thải nhưng doanh nghiệp chỉ lựa chọn một vị trí không đại diện để lấy mẫu.
Hoặc hệ thống khí thải có nhiều ống thoát nhưng việc lấy mẫu không được xem xét phù hợp với nguồn thải và yêu cầu quản lý.
Hậu quả
Kết quả có thể không phản ánh đúng chất lượng dòng thải hoặc hiện trạng môi trường cần đánh giá.
Doanh nghiệp có thể nhìn thấy một kết quả “đạt” nhưng chưa chắc đã có nghĩa là toàn bộ hoạt động xả thải đang được kiểm soát tốt.
Cách khắc phục
Trước khi lấy mẫu cần xác định:
- Nguồn phát sinh;
- Vị trí phát sinh;
- Điểm thu gom;
- Điểm xử lý;
- Điểm xả;
- Đặc điểm dòng thải;
- Điều kiện vận hành tại thời điểm lấy mẫu.
Quan trắc phải gắn với nguồn phát sinh và mục tiêu quản lý môi trường, không nên chọn vị trí chỉ vì thuận tiện lấy mẫu.
3. Chỉ quan trắc nước thải mà bỏ qua các nguồn phát sinh khác

Nhiều doanh nghiệp khi nói đến quan trắc môi trường thường chỉ nghĩ đến:
“Lấy mẫu nước thải.”
Nhưng hoạt động sản xuất có thể phát sinh nhiều loại chất thải và tác động môi trường khác nhau.
Tùy loại hình và hồ sơ pháp lý của từng cơ sở, cần xem xét các nguồn như:
| Nguồn cần xem xét | Nội dung có thể liên quan |
| Nước thải | Nước thải sản xuất, sinh hoạt, các dòng thải khác |
| Khí thải | Ống khói, lò hơi, lò đốt, công đoạn sản xuất |
| Bụi/khí phát sinh | Nghiền, sấy, đốt, gia công, sản xuất |
| Nước mặt/nước ngầm | Trường hợp có yêu cầu theo hồ sơ, loại hình và quy định áp dụng |
| Môi trường xung quanh | Không khí, tiếng ồn, độ rung hoặc các thành phần khác tùy chương trình |
| Chất thải | Chất thải rắn, chất thải nguy hại và việc quản lý phát sinh |
Không phải cơ sở nào cũng phải quan trắc tất cả các thành phần trên.
Danh mục phải được xác định dựa trên loại hình sản xuất, nguồn phát sinh, quy mô, hồ sơ pháp lý và yêu cầu quản lý môi trường của từng cơ sở.
4. Sử dụng danh mục quan trắc “có sẵn” cho mọi doanh nghiệp
Đây là cách làm khá dễ gặp:
“Nhà máy năm trước quan trắc những chỉ tiêu này, năm nay cứ làm giống vậy.”
Hoặc:
“Công ty cùng ngành quan trắc những chỉ tiêu này nên mình cũng làm như vậy.”
Cách tiếp cận này có thể dẫn đến quan trắc thiếu hoặc quan trắc không đúng trọng tâm. Vì sao?
Hai doanh nghiệp cùng sản xuất một sản phẩm nhưng có thể:
- Công nghệ khác nhau;
- Công suất khác nhau;
- Nguyên liệu khác nhau;
- Nhiên liệu khác nhau;
- Thiết bị xử lý khác nhau;
- Nguồn phát sinh khác nhau;
- Giấy phép môi trường khác nhau.
Vì vậy, không nên lấy danh mục của doanh nghiệp khác làm căn cứ duy nhất để xây dựng chương trình quan trắc.
Cách SGCo tiếp cận
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi:
“Năm nay đo bao nhiêu mẫu?”
Nên bắt đầu bằng:
“Cơ sở đang phát sinh những nguồn nào và hồ sơ pháp lý đang yêu cầu kiểm soát những gì?”
Đó mới là cơ sở để xây dựng chương trình quan trắc phù hợp.
5. Không đối chiếu kết quả với đúng quy chuẩn, giới hạn hoặc yêu cầu áp dụng
Có doanh nghiệp nhận báo cáo nhưng chỉ nhìn vào một cột:
Kết quả: 35
và không biết:
35 là đạt hay vượt?
Đây là một vấn đề rất quan trọng.
Kết quả quan trắc chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong đúng hệ quy chiếu.
Tùy đối tượng, cần xác định văn bản/quy chuẩn kỹ thuật và yêu cầu áp dụng tương ứng.
Chẳng hạn, việc quản lý nước thải, khí thải và các nguồn phát thải phải được xem xét trong mối liên hệ với Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đồng thời đối chiếu các quy chuẩn kỹ thuật môi trường phù hợp với từng loại nguồn thải.
Doanh nghiệp cần quan tâm
Không chỉ hỏi:
“Chỉ tiêu này có đạt không?”
Mà nên hỏi thêm:
- Căn cứ nào để đánh giá?
- Giá trị giới hạn là bao nhiêu?
- Kết quả có thay đổi so với kỳ trước không?
- Nếu vượt thì nguyên nhân nằm ở đâu?
- Cần xử lý từ nguồn hay cải thiện công trình xử lý?
6. Có kết quả quan trắc nhưng không phân tích nguyên nhân và giải pháp
Đây là điểm khiến nhiều báo cáo quan trắc trở thành một bộ hồ sơ để lưu trữ thay vì một công cụ quản lý.
Ví dụ: COD vượt giới hạn.
Doanh nghiệp biết “vượt”, nhưng lại không biết:
Tại sao vượt?
Có thể liên quan đến:
- Hệ thống xử lý vận hành không ổn định;
- Bể xử lý quá tải;
- Vi sinh hoạt động kém;
- Lưu lượng tăng;
- Thành phần nước thải thay đổi;
- Hóa chất xử lý không phù hợp;
- Thiết bị gặp sự cố;
- Công tác vận hành chưa ổn định.
Nếu chỉ có con số mà không có phân tích nguyên nhân thì doanh nghiệp rất khó đưa ra giải pháp phù hợp.
Quan trắc có giá trị phải đi xa hơn con số
Đo → Phân tích → Đánh giá → Xác định vấn đề → Đề xuất giải pháp → Theo dõi lại.
Đó chính là cách biến dữ liệu quan trắc thành giải pháp quản lý môi trường.
7. Chọn đơn vị quan trắc chỉ dựa vào giá thấp
Giá dịch vụ là yếu tố doanh nghiệp cần quan tâm.
Nhưng nếu chỉ lựa chọn:
“Đơn vị nào báo giá thấp nhất thì chọn.”
thì doanh nghiệp có thể bỏ qua những yếu tố quan trọng hơn.
Doanh nghiệp nên kiểm tra
| Tiêu chí | Doanh nghiệp nên xem xét |
| Năng lực | Có đáp ứng yêu cầu đối với dịch vụ thực hiện không? |
| Nhân sự | Có đội ngũ chuyên môn phù hợp không? |
| Thiết bị | Thiết bị có phù hợp với chỉ tiêu cần đo không? |
| Lấy mẫu | Quy trình lấy mẫu có phù hợp không? |
| Phân tích | Có năng lực phân tích các thông số cần thiết không? |
| Báo cáo | Kết quả có rõ ràng, truy xuất được không? |
| Tư vấn | Có giải thích nguyên nhân và hướng xử lý không? |
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên tìm một đơn vị chỉ cam kết:
“Làm hồ sơ cho đủ.”
Mà nên tìm đơn vị có thể giúp mình:
“Biết doanh nghiệp đang có vấn đề gì và cần giải quyết như thế nào.”
7 sai sót và cách doanh nghiệp tự kiểm tra
| STT | Sai sót | Giải pháp |
| 01 | Chỉ quan trắc khi đến kỳ | Rà soát lại hồ sơ và hiện trạng trước mỗi đợt |
| 02 | Chọn vị trí lấy mẫu không đại diện | Xác định đúng nguồn phát sinh và điểm cần kiểm soát |
| 03 | Chỉ quan trắc nước thải | Rà soát toàn bộ nguồn phát sinh theo loại hình |
| 04 | Dùng danh mục có sẵn | Xây dựng danh mục theo hiện trạng và hồ sơ pháp lý |
| 05 | Đối chiếu sai căn cứ | Xác định đúng quy chuẩn/giới hạn áp dụng |
| 06 | Có kết quả nhưng không có giải pháp | Phân tích nguyên nhân và đề xuất biện pháp kiểm soát |
| 07 | Chọn đơn vị chỉ vì giá rẻ | Đánh giá năng lực, thiết bị, phương pháp và khả năng tư vấn |
Checklist: Doanh nghiệp đã thực hiện quan trắc môi trường đúng cách chưa?
| Các tiêu chí cần rà soát | đã thực hiện |
| Đã rà soát Giấy phép môi trường trước khi lập kế hoạch quan trắc? | ☐ |
| Đã kiểm tra các nguồn phát sinh chất thải hiện tại? | ☐ |
| Nhà máy có thay đổi công nghệ hoặc công suất không? | ☐ |
| Có phát sinh nguồn thải mới không? | ☐ |
| Vị trí lấy mẫu có đại diện cho nguồn cần kiểm soát không? | ☐ |
| Danh mục chỉ tiêu có được xây dựng theo thực tế cơ sở không? | ☐ |
| Đã xác định đúng quy chuẩn/giới hạn áp dụng? | ☐ |
| Kết quả có được phân tích và đánh giá thay vì chỉ lưu hồ sơ? | ☐ |
| Khi có chỉ tiêu vượt, doanh nghiệp có xác định nguyên nhân? | ☐ |
| Có phương án khắc phục và theo dõi sau xử lý? | ☐ |
Nếu doanh nghiệp còn nhiều câu trả lời “Chưa” hoặc “Không chắc”, đây là lúc nên rà soát lại toàn bộ chương trình quan trắc môi trường của cơ sở.
SGCo có thể hỗ trợ doanh nghiệp những gì?
Thay vì chỉ thực hiện đo và trả kết quả, SGCo hướng đến việc đồng hành cùng doanh nghiệp từ đánh giá hiện trạng đến kiểm soát vấn đề môi trường.
01. Rà soát hiện trạng
Đánh giá hoạt động sản xuất, nguồn phát sinh và công trình xử lý.
02. Rà soát hồ sơ pháp lý
Đối chiếu các yêu cầu liên quan trong hồ sơ môi trường và giấy phép môi trường.
03. Xây dựng chương trình quan trắc
Xác định đúng nguồn – đúng vị trí – đúng chỉ tiêu – đúng phương pháp.
04. Thực hiện đo, lấy mẫu và phân tích
Triển khai theo chương trình đã thống nhất và yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
05. Đánh giá kết quả
Giải thích kết quả, nhận diện những thông số cần lưu ý và các nguy cơ môi trường.
06. Đề xuất giải pháp
Khi phát hiện vấn đề, SGCo có thể tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp trong các giải pháp tư vấn môi trường, xử lý nước thải và kiểm soát các nguồn phát sinh.
Đây cũng là điểm khác biệt mà SGCo hướng tới:
Không chỉ giúp doanh nghiệp có một báo cáo quan trắc, mà giúp doanh nghiệp hiểu báo cáo đó đang nói gì về hoạt động môi trường của mình.
Quan trắc môi trường không nên được thực hiện chỉ để “có hồ sơ”.
Một chương trình quan trắc tốt phải trả lời được 3 câu hỏi:
Doanh nghiệp đang phát sinh vấn đề môi trường ở đâu?
Mức độ ảnh hưởng như thế nào?
Cần làm gì để kiểm soát và cải thiện?
Đó là lý do doanh nghiệp cần nhìn quan trắc môi trường như một phần của hệ thống quản lý môi trường, thay vì một khoản chi phí thực hiện định kỳ.
Pháp luật môi trường hiện hành đã có những yêu cầu cụ thể đối với dự án, cơ sở và các hoạt động quản lý chất thải, giấy phép môi trường và kiểm soát phát thải. Do đó, trước khi triển khai quan trắc, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ pháp lý và điều kiện thực tế của cơ sở để tránh thực hiện thiếu hoặc không đúng trọng tâm.
SGCo – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản lý môi trường
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN – SGCo
Dịch vụ:
- Quan trắc môi trường
- Quan trắc môi trường lao động
- Tư vấn môi trường
- Giấy phép môi trường
- Xử lý nước thải
- Các giải pháp quản lý và kiểm soát môi trường
Hotline: 1900 1713 – 08.1900 1713
Email: info@hsevn.com.vn
Website: hsevn.com.vn
📞 Doanh nghiệp đang chuẩn bị thực hiện quan trắc môi trường? liên hệ TẠI ĐÂY
Hãy gửi cho SGCo thông tin cơ sở, ngành nghề sản xuất và hồ sơ môi trường hiện có. Đội ngũ SGCo có thể hỗ trợ rà soát phạm vi quan trắc và định hướng giải pháp phù hợp với thực tế doanh nghiệp.
Quan trắc đúng ngay từ đầu – dữ liệu chính xác – giải pháp đúng vấn đề – chủ động kiểm soát rủi ro môi trường.

Leave a Reply