Tư vấn dịch vụ

QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG BAO GỒM NHỮNG YẾU TỐ NÀO?

9 phút đọc

Doanh nghiệp không biết nên quan trắc những chỉ tiêu nào?

Một trong những câu hỏi SGCo thường gặp từ doanh nghiệp là:

“Nhà máy tôi cần đo những chỉ tiêu nào?”

Đây tưởng như là một câu hỏi đơn giản nhưng thực tế không có một danh mục quan trắc áp dụng giống nhau cho tất cả doanh nghiệp.

Nhà máy cơ khí sẽ có nguy cơ khác nhà máy thực phẩm.

Nhà máy gỗ khác nhà máy hóa chất.

Khu vực hàn khác khu vực văn phòng.

Vì vậy, điều quan trọng không phải là đo thật nhiều, mà là xác định đúng yếu tố có hại mà người lao động thực sự tiếp xúc.

1. Căn cứ nào để xác định yếu tố cần quan trắc?

Theo Điều 35 Nghị định 44/2016/NĐ-CP, quan trắc môi trường lao động phải thực hiện đầy đủ các yếu tố có hại được liệt kê trong Hồ sơ vệ sinh lao động của cơ sở.

Điều 18 Luật An toàn, vệ sinh lao động cũng yêu cầu người sử dụng lao động đánh giá, kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc.

Do đó, danh mục quan trắc cần được xây dựng dựa trên:

Ngành nghề + Công nghệ + Nguyên liệu + Máy móc + Hóa chất + Vị trí làm việc + Hình thức tiếp xúc.

2. Nhóm yếu tố vi khí hậu

Vi khí hậu là nhóm thường gặp trong môi trường sản xuất.

Có thể xem xét:

  • Nhiệt độ;
  • Độ ẩm;
  • Tốc độ chuyển động của không khí;
  • Bức xạ nhiệt.

QCVN 26:2016/BYT ban hành kèm Thông tư 26/2016/TT-BYT quy định các điều kiện về nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ chuyển động của không khí và cường độ bức xạ nhiệt tại nơi làm việc.

Thường cần chú ý tại:

  • Xưởng gia nhiệt;
  • Lò nung;
  • Khu vực hấp/sấy;
  • Nhà xưởng kín;
  • Khu vực có nguồn nhiệt lớn.

3. Tiếng ồn

Tiếng ồn thường xuất hiện tại:

  • Xưởng cơ khí;
  • Máy dập;
  • Máy cắt;
  • Máy nghiền;
  • Máy nén khí;
  • Quạt công nghiệp;
  • Dây chuyền sản xuất.

Thông tư 24/2016/TT-BYT ban hành QCVN về mức tiếp xúc cho phép tiếng ồn tại nơi làm việc. Quy chuẩn này áp dụng cho hoạt động có tiếng ồn tác động đến thính lực người lao động.

Điểm cần lưu ý: đánh giá tiếng ồn không chỉ đơn giản là “đo một con số dB”. Cần xem xét cả thời gian tiếp xúc và đặc điểm công việc.

4. Độ rung

Độ rung có thể phát sinh từ:

  • Máy gia công;
  • Máy ép;
  • Máy nghiền;
  • Thiết bị cơ khí;
  • Máy cầm tay;
  • Thiết bị xây dựng.

Tùy hình thức tiếp xúc, việc đánh giá có thể liên quan đến rung truyền vào toàn thân hoặc rung truyền qua tay.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định người lao động tiếp xúc với rung bằng hình thức nào trước khi xây dựng phương án đo.

5. Ánh sáng

Ánh sáng tưởng như là yếu tố đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát và thao tác của người lao động.

Thông tư 22/2016/TT-BYT ban hành QCVN 22:2016/BYT về mức cho phép chiếu sáng nơi làm việc. Quy chuẩn quy định mức độ chiếu sáng tối thiểu đối với các loại công việc/khu vực làm việc trong phạm vi áp dụng.

Có thể cần đánh giá tại:

  • Khu vực lắp ráp;
  • Khu vực kiểm tra;
  • Phòng kỹ thuật;
  • Khu vực gia công;
  • Khu vực đóng gói;
  • Kho;
  • Văn phòng.

Không nên chỉ đánh giá “nhà xưởng sáng hay tối”. Cần đo độ rọi theo vị trí làm việc phù hợp.

6. Bụi

ụi là một trong những nhóm cần đặc biệt quan tâm trong nhiều ngành sản xuất.

Có thể phát sinh:

  • Bụi tổng;
  • Bụi hô hấp;
  • Bụi khoáng;
  • Bụi silica;
  • Bụi kim loại;
  • Bụi gỗ;
  • Các dạng bụi đặc thù theo nguyên liệu và công nghệ.

Thông tư 02/2019/TT-BYT quy định quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép đối với bụi tại nơi làm việc.

Ví dụ:

Xưởng cắt/mài kim loại không nên chỉ quan tâm tiếng ồn mà còn phải xem xét bụi phát sinh.

Xưởng gỗ không nên chỉ đo vi khí hậu mà bỏ qua bụi gỗ.

Nhà máy vật liệu xây dựng cần đặc biệt quan tâm đến bụi phát sinh từ nguyên liệu và công đoạn sản xuất.

7. Hóa chất, khí và hơi

Đây là nhóm cần được xây dựng theo đúng nguyên liệu và công nghệ, không nên sử dụng một danh mục cố định cho tất cả doanh nghiệp.

Có thể liên quan đến:

  • Khí độc;
  • Hơi dung môi;
  • Hơi hóa chất;
  • Hơi kim loại;
  • Các hợp chất hữu cơ;
  • Các chất phát sinh từ quá trình sản xuất.

Thông tư 10/2019/TT-BYT là một trong những căn cứ kỹ thuật quan trọng đối với giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép của các yếu tố hóa học tại nơi làm việc.

Vì vậy, khi doanh nghiệp gửi danh mục quan trắc, SGCo nên xem thêm:

SDS hóa chất → Nguyên liệu → Công đoạn → Nguồn phát sinh → Vị trí người lao động tiếp xúc.

8. Bức xạ và điện từ trường

Tùy ngành nghề và thiết bị, doanh nghiệp có thể phải xem xét:

  • Bức xạ ion hóa;
  • Bức xạ không ion hóa;
  • Tia tử ngoại;
  • Điện từ trường;
  • Các nguồn bức xạ đặc thù.

Nhóm này thường không xuất hiện ở mọi doanh nghiệp.

Vì vậy, không nên đưa vào danh mục chỉ để làm báo giá dài hơn.

9. Yếu tố sinh học

Một số môi trường làm việc có thể có nguy cơ liên quan đến:

  • Vi sinh vật;
  • Nấm;
  • Vi khuẩn;
  • Yếu tố gây dị ứng;
  • Yếu tố gây mẫn cảm.

Đặc biệt cần xem xét trong các môi trường có tiếp xúc với nguyên liệu sinh học hoặc điều kiện làm việc đặc thù.

10. Yếu tố tâm sinh lý và Ergonomics

Quan trắc môi trường lao động không chỉ xoay quanh máy đo và mẫu phân tích.

Đối với nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, Nghị định 44/2016/NĐ-CP còn quy định việc đánh giá gánh nặng lao động và một số chỉ tiêu tâm sinh lý lao động, Ec-gô-nô-my trong trường hợp thuộc phạm vi áp dụng.

Có thể liên quan đến:

  • Gánh nặng lao động thể lực;
  • Tư thế lao động;
  • Căng thẳng thần kinh – tâm lý;
  • Đặc điểm công việc;
  • Điều kiện Ergonomics.

Đây là phần doanh nghiệp thường dễ bỏ sót nếu chỉ tập trung vào tiếng ồn, bụi và hóa chất.

11. Không phải nhà máy nào cũng cần đo tất cả

Đây là nguyên tắc rất quan trọng.

Ví dụ:

Xưởng cơ khí

Có thể tập trung vào:

Tiếng ồn + rung + bụi + khói hàn + vi khí hậu + ánh sáng + yếu tố hóa học phù hợp.

Xưởng gỗ

Có thể xem xét:

Bụi + tiếng ồn + vi khí hậu + ánh sáng + các yếu tố liên quan khác.

Nhà máy sơn

Có thể cần quan tâm:

Dung môi + hơi hóa chất + tiếng ồn + vi khí hậu + ánh sáng.

Nhà máy thực phẩm

Có thể xem xét:

Vi khí hậu + tiếng ồn + ánh sáng + hóa chất sử dụng trong vệ sinh/sản xuất và các yếu tố đặc thù.

Đây chỉ là ví dụ định hướng, không phải danh mục bắt buộc cho từng ngành.

12. SGCo xác định danh mục quan trắc như thế nào?

Một cách làm chuyên nghiệp nên bắt đầu bằng khảo sát.

Bước 1 – Tìm hiểu công nghệ

Doanh nghiệp đang sản xuất gì?

Bước 2 – Xác định nguồn phát sinh

Nguồn bụi, tiếng ồn, nhiệt, hóa chất… nằm ở đâu?

Bước 3 – Xác định người tiếp xúc

Ai làm việc tại vị trí đó?

Bước 4 – Xác định hình thức tiếp xúc

Tiếp xúc bao lâu? Tần suất như thế nào?

Bước 5 – Rà soát Hồ sơ vệ sinh lao động

Các yếu tố có hại đã được nhận diện đầy đủ chưa?

Bước 6 – Xây dựng danh mục

Sau đó mới xác định:

Chỉ tiêu → Vị trí → Số lượng mẫu → Phương pháp → Thời điểm.

Checklist nhanh cho doanh nghiệp

Câu hỏiChưa
Nhà máy có tiếng ồn?
Có máy móc gây rung?
Có phát sinh bụi?
Có sử dụng hóa chất?
Có công đoạn hàn/cắt/mài?
Có nguồn nhiệt?
Có yêu cầu về chiếu sáng?
Có yếu tố sinh học?
Có bức xạ/điện từ trường?
Có công việc nặng nhọc, độc hại?
Hồ sơ vệ sinh lao động đã được rà soát?

Nếu doanh nghiệp chưa biết đánh dấu thế nào, đó chính là lúc cần khảo sát chuyên môn.

SGCo có thể hỗ trợ gì?

GCo hỗ trợ doanh nghiệp khảo sát – nhận diện – xây dựng danh mục – quan trắc – phân tích – đánh giá – tư vấn kiểm soát các yếu tố môi trường lao động.

Thay vì đưa ra một “gói quan trắc có sẵn”, SGCo hướng đến việc xây dựng phạm vi phù hợp với đặc thù thực tế của từng nhà máy.

Bạn đang không biết nhà máy mình cần quan trắc những chỉ tiêu nào?

Gửi cho SGCo sơ đồ nhà xưởng, ngành nghề, quy trình sản xuất hoặc danh mục hóa chất. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ định hướng danh mục cần rà soát TẠI ĐÂY

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN – SGCo

📞 Hotline: 1900 1713 – 08.1900 1713
📧 Email: info@hsevn.com.vn
🌐 Website: hsevn.com.vn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *